Người học tiếng Anh thường cảm thấy bối rối không biết xưng hô với người khác sao cho hợp lý. Nhiều người cảm thấy không thoải mái khi đặt câu hỏi “Why should I call you?” (Tôi nên gọi bạn là gì?). Ngay cả những người bản xứ cũng thấy khó xử với câu hỏi này. Ví dụ như, nhiều phụ nữ không biết cách xưng hô với mẹ của bạn trai, hay một số phụ huynh không biết gọi thầy cô giáo của con mình bằng gì nếu chưa rõ thông tin về đối phương.

Tại sao câu hỏi “Why should I call you?” lại là một câu hỏi khó? Bởi vì bạn đang yêu cầu đối phương cung cấp địa vị hoặc vai trò của họ trong thế giới liên quan đến bạn. Vai trò này có thể liên quan đến tuổi tác, công việc, học vấn, tôn giáo và thậm chí cả tình trạng hôn nhân.

1. Tình trạng hôn nhân

  • Mr (Mister): dùng cho nam giới, không phân biệt độc thân hay đã kết hôn
  • Mrs (Misses): dùng cho phụ nữ đã kết hôn
  • Miss (Miss): dùng cho phụ nữ độc thân
  • Ms (Mizz): dùng cho phụ nữ khi không rõ tình trạng hôn nhân hoặc khi họ không muốn công khai

Ở một số quốc gia nói tiếng Anh, phụ nữ có truyền thống thay đổi họ sang chồng khi kết hôn. Ví dụ trong bộ truyện “Harry Potter”, cha của Harry tên là James Potter, còn mẹ Harry trước khi kết hôn tên là Lily Evans. Nhưng sau khi kết hôn, cô thay đổi sang họ chồng là Lily Potter, và mọi người sẽ gọi cô bằng họ của chồng – “Mrs Potter”.

Tuy nhiên, không phải phụ nữ nào cũng vậy. Nếu một phụ nữ bạn biết đã kết hôn gần đây, đừng cho rằng tên của cô ấy sẽ thay đổi. Bạn có thể hỏi một cách an toàn, “Are you going by the same name?”  (Bạn vẫn dùng tên cũ chứ?). Câu hỏi này trở nên phức tạp hơn khi một phụ nữ ly hôn hoặc trở thành góa phụ. Một số phụ nữ đã ly hôn sẽ đổi tên trở lại tên thời con gái của họ. Một số phụ nữ góa chồng thường giữ tên chồng cho đến lúc tái hôn. Nếu bạn không biết rõ về người phụ nữ đó, hãy đợi cô ấy cho bạn biết cô ấy có thay đổi tên của mình hay không. (Bạn đọc lưu ý “tên” ở đây là đang nói về last name)

2. Formal title trong công việc

Trong các tình huống công việc, hãy sử dụng formal title để xưng hô với đối phương, trừ trường hợp những người bạn gặp chủ động xưng với bạn bằng cách khác. Để thu hút sự chú ý của ai đó, bạn có thể nói: “Excuse me, Sir” hoặc “Pardon me, Madam/Ma’am”. Để chào một người nào đó, bạn có thể nói: “Hello Sir” hoặc “Good morning, Madam/Ma’am”.

Cụm từ “Yes, Sir!” (hoặc “Yes, Madam / Ma’am!”) đôi khi được người bản ngữ sử dụng với sắc thái châm biếm. Ví dụ, khi một đứa trẻ bảo cha “close his newspaper”, người cha có thể nói “Yes, sir!” và cười. Bạn cũng có thể nghe thấy một bà mẹ nói “No Madam/Ma’am” trước yêu cầu của con gái bà về điều gì đó vô lý.

Sau đây là một số formal title mà người nói tiếng Anh thường dùng:

  • Sir (đàn ông trưởng thành ở bất kỳ độ tuổi nào)
  • Ma’am (phụ nữ trưởng thành – Bắc Mỹ)
  • Madam (phụ nữ trưởng thành)
  • Mr + last name (đàn ông bất kỳ)
  • Mrs + last name (phụ nữ đã kết hôn đổi sang họ của chồng)
  • Ms + last name (phụ nữ đã kết hôn hoặc chưa kết hôn; thông dụng trong bối cảnh công việc)
  • Miss + last name (phụ nữ chưa kết hôn)
  • Dr + last name (một số tiến sĩ khác thì dùng Dr + first name)
  • Professor + last name (bối cảnh đại học)

Mẹo: Khi bạn viết email cho ai đó lần đầu tiên, hãy sử dụng cách xưng hô trang trọng: Mr hoặc Ms + last name của họ nếu bạn biết. Nếu bạn không biết last name của họ, hãy sử dụng một cách gọi chung chung như Sir hoặc Madam. Sau đó khi phản hồi, đối phương có thể gọi bạn bằng first name và cũng dùng first name trong chữ ký của họ. Trong bối cảnh công việc, nếu bạn viết  email cho họ lại lần thứ hai, bạn có thể sử dụng cách xưng hô của người trả lời làm kim chỉ nam.

Đôi khi bạn có thể có mối quan hệ thân thiết với một Sir, Madam, Mr hay Mrs nào đó (ví dụ, một CEO, một người nổi tiếng, một giáo sư hoặc một người lớn hơn bạn). Tại một số thời điểm, người này có thể cho phép bạn sử dụng first name của họ. Trong tiếng Anh, người ta sử dụng cụm từ “on a first name basis” hoặc “on first name terms” để mô tả một mối quan hệ không chính thức như nó phải là (lẽ ra phải gọi họ bằng last name). Để mô tả điều này, bạn sẽ nói, ví dụ: “Pete’s mom and I are on a first name basis” hoặc “My teacher and I are on first name terms”.

3. Informal title

Các mối quan hệ thông thường hoặc thân thiết thường sử dụng cách xưng hô thân mật:

  • First name (bạn bè, học sinh, con cái)
  • Miss / Mr + first name (đôi khi được dùng cho các giáo viên dạy múa, dạy nhạc hoặc nhân viên chăm sóc trẻ em)

4. Xưng hô với người thương

Khi xưng hô với một đứa trẻ, bạn đời, bạn thân hoặc một thành viên trong gia đình (thường là trẻ hơn), chúng ta thường sử dụng cách xưng hô thể hiện sự quý mến (terms of endearment), còn được gọi là “pet names”:

  • Honey (với trẻ em, bạn đời hoặc người tình trẻ hơn)
  • Dear
  • Sweetie
  • Love
  • Darling
  • Babe or Baby (người yêu)
  • Pal (cha hoặc ông bà gọi cháu trai)
  • Buddy or Bud (cách gọi thân mật giữa bạn bè với nhau hoặc giữa người lớn với trẻ em; có thể mang sắc thái tiêu cực)

Nguồn: www.englishclub.com
Dịch & biên soạn: Chơn Linh

(Visited 6 times, 1 visits today)