mum’s the word: let’s keep quiet about this; I agree not to tell anyone about this

kín miệng, đừng hé môi, đừng nói với ai, không phổ biến

Example: Please don’t tell anybody about our new project. Remember: Mum’s the word!

Nguồn gốc: Từ “mum” ở đây không có nghĩa là “mẹ” mà bắt nguồn từ tiếng thì thầm “mmmmm” (kiểu như ừm ờ trong tiếng Việt), âm thanh phát ra khi chuẩn bị tiết lộ một bí mật gì đó.

Nguồn: Real Life English – Amy Gillet
Bản dịch: Giáo sư Lê Tôn Hiến

(Visited 2 times, 1 visits today)